Từ: 循环 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 循环:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 循环 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnhuán]
tuần hoàn。事物周而复始地运动或变化。
血液循环
sự tuần hoàn của máu
循环小数
số lẻ tuần hoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 循

tuần:tuần tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn
循环 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 循环 Tìm thêm nội dung cho: 循环