Chữ 䲝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䲝:

䲝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䲝

䲝

Chiết tự chữ 䲝

[]

U+4C9D, tổng 15 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 䱽;
Pinyin: ;
Việt bính: ceoi2 coeng1 seoi6;

䲝

Nghĩa Trung Việt của từ 䲝


Chữ gần giống với 䲝:

䰷, 䰸, 䰹, 䰺, 䰻, 䰼, 䰽, 䰾, 䲝, 魦, 魨, 魫, 魬, 魯, 魰, 魲, 魳, 魴, 魵, 魷, 魯, 𩵽, 𩵾, 𩵿,

Dị thể chữ 䲝

䱽,

Chữ gần giống 䲝

Tự hình:

Tự hình chữ 䲝 Tự hình chữ 䲝 Tự hình chữ 䲝 Tự hình chữ 䲝

䲝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲝 Tìm thêm nội dung cho: 䲝