Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奔驰 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēnchí] 动
lao; vụt; chạy băng băng (thường dùng trong văn viết)。 (车马等)很快地跑。多用于书面语。
列车奔驰。
đoàn tàu chạy băng băng
lao; vụt; chạy băng băng (thường dùng trong văn viết)。 (车马等)很快地跑。多用于书面语。
列车奔驰。
đoàn tàu chạy băng băng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰
| trì | 驰: | trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ) |

Tìm hình ảnh cho: 奔驰 Tìm thêm nội dung cho: 奔驰
