Từ: 奔驰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奔驰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奔驰 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēnchí]
lao; vụt; chạy băng băng (thường dùng trong văn viết)。 (车马等)很快地跑。多用于书面语。
列车奔驰。
đoàn tàu chạy băng băng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔

bon:bon chen
buôn:buôn bán
bôn:bôn ba
bốn:ba bốn; bốn phương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰

trì:trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ)
奔驰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奔驰 Tìm thêm nội dung cho: 奔驰