Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 农产品 trong tiếng Trung hiện đại:
[nóngchǎnpǐn] nông sản; nông sản phẩm; nông phẩm; sản phẩm nông nghiệp (lúa, cao lương, bông vải, khoai...)。农业中生产的物品,如稻子、小麦、高粱、棉花、烟叶、甘蔗等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 农
| nông | 农: | nghề nông, nông trại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 农产品 Tìm thêm nội dung cho: 农产品
