Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
điều kiện
Yêu cầu, các hạng mục đúng theo tiêu chuẩn.
◎Như:
tha các phương diện đích điều kiện đô ngận bất thác, khả dĩ kiên thử trọng nhậm
他各方面的條件都很不錯, 可以肩此重任.
Nghĩa của 条件 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáojiàn] 1. điều kiện。影响事物发生、存在或发展的因素。
自然条件
điều kiện tự nhiên
创造有利条件。
tạo điều kiện thuận lợi.
2. điều kiện; đòi hỏi。为某事而提出的要求或定出的标准。
讲条件
đýa điều kiện
他的条件太高,我无法答应。
điều kiện của anh ấy cao quá, tôi không thể đáp ứng được.
3. tình trạng; tình hình。状况。
他身体条件很好。
tình trạng sức khoẻ anh ấy rất tốt.
这个工厂条件好,工人素质高,设备也先进。
nhà máy này tình hình tốt, tay nghề công nhân cao, thiết bị cũng tiên tiến.
自然条件
điều kiện tự nhiên
创造有利条件。
tạo điều kiện thuận lợi.
2. điều kiện; đòi hỏi。为某事而提出的要求或定出的标准。
讲条件
đýa điều kiện
他的条件太高,我无法答应。
điều kiện của anh ấy cao quá, tôi không thể đáp ứng được.
3. tình trạng; tình hình。状况。
他身体条件很好。
tình trạng sức khoẻ anh ấy rất tốt.
这个工厂条件好,工人素质高,设备也先进。
nhà máy này tình hình tốt, tay nghề công nhân cao, thiết bị cũng tiên tiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 條
| điều | 條: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 條件 Tìm thêm nội dung cho: 條件
