Từ: 條件 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 條件:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

điều kiện
Yêu cầu, các hạng mục đúng theo tiêu chuẩn.
◎Như:
tha các phương diện đích điều kiện đô ngận bất thác, khả dĩ kiên thử trọng nhậm
錯, 任.

Nghĩa của 条件 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiáojiàn] 1. điều kiện。影响事物发生、存在或发展的因素。
自然条件
điều kiện tự nhiên
创造有利条件。
tạo điều kiện thuận lợi.
2. điều kiện; đòi hỏi。为某事而提出的要求或定出的标准。
讲条件
đýa điều kiện
他的条件太高,我无法答应。
điều kiện của anh ấy cao quá, tôi không thể đáp ứng được.
3. tình trạng; tình hình。状况。
他身体条件很好。
tình trạng sức khoẻ anh ấy rất tốt.
这个工厂条件好,工人素质高,设备也先进。
nhà máy này tình hình tốt, tay nghề công nhân cao, thiết bị cũng tiên tiến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 條

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện:kiện hàng; kiện tụng
kẹn:già kén kẹn hom
kịn:đen kịn (rất đen)
條件 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 條件 Tìm thêm nội dung cho: 條件