Từ: 点阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 点 • 阵

Nghĩa của 点阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎnzhèn] lưới。点或物体的有规则的几何排列。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp点:bếp lửa
chấm点:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm点:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận阵:trận đánh
点阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点阵 Tìm thêm nội dung cho: 点阵