Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点鬼火 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnguǐhuǒ] lân quang; lân tinh。鬼火、磷火的俗称。在枯骨很多的地方就会出现鬼火。但是鬼火是点不起来的,所谓点鬼火,是比喻在阴暗的角落里进行煽动的行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 点鬼火 Tìm thêm nội dung cho: 点鬼火
