Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烧料 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāoliào] thuỷ tinh mờ。用含有硅酸盐的岩石粉末与纯碱混合,并加上颜料,加热容化,冷却后凝成的一种物体,跟玻璃相似,但熔点较低,透明度也较小(有的不透明)。用来制造器皿或手工艺品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧
| thiêu | 烧: | thiêu đốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 烧料 Tìm thêm nội dung cho: 烧料
