Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荫蔽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnbì] 1. che lấp; che phủ。(枝叶)遮蔽1.。
茅屋荫蔽在树林中。
ngôi nhà tranh bị che lấp trong rừng cây.
2. ẩn nấp; ẩn náu。隐蔽。
茅屋荫蔽在树林中。
ngôi nhà tranh bị che lấp trong rừng cây.
2. ẩn nấp; ẩn náu。隐蔽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荫
| ấm | 荫: | ấm (bóng dâm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔽
| tế | 蔽: | tế phong vũ (che chắn), y bất tế (che dấu) |

Tìm hình ảnh cho: 荫蔽 Tìm thêm nội dung cho: 荫蔽
