Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: làm phim quay phim có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm phim quay phim:
Dịch làm phim quay phim sang tiếng Trung hiện đại:
拍电影pāi diànyǐngNghĩa chữ nôm của chữ: làm
| làm | 𪵯: | làm lụng |
| làm | 𬈋: | làm lụng |
| làm | 濫: | làm lụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: quay
| quay | 乖: | quay lại |
| quay | 拐: | quay tơ |
| quay | 𢮿: | quay tơ |
| quay | 𢵴: | đu quay |
| quay | 歪: | nói quay quắt |
| quay | : | heo quay |
| quay | 𨆠: | quay vòng tròn, ngã lăn quay |
| quay | 𨧰: | con quay |

Tìm hình ảnh cho: làm phim quay phim Tìm thêm nội dung cho: làm phim quay phim
