Chữ 啇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啇

啇 cấu thành từ 4 chữ: 亠, 丷, 冂, 古
  • đầu
  • bát
  • quynh
  • cổ, cỗ, kẻ
  • []

    U+5547, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: dik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啇


    Chữ gần giống với 啇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啇 Tự hình chữ 啇 Tự hình chữ 啇 Tự hình chữ 啇

    啇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啇 Tìm thêm nội dung cho: 啇