Chữ 䘏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘏:

䘏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䘏

䘏

Chiết tự chữ 䘏

[]

U+460F, tổng 9 nét, bộ Huyết 血
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu4;
Việt bính: seot1;

䘏

Nghĩa Trung Việt của từ 䘏


Chữ gần giống với 䘏:

䘏, 衁, 衂,

Chữ gần giống 䘏

Tự hình:

Tự hình chữ 䘏 Tự hình chữ 䘏 Tự hình chữ 䘏 Tự hình chữ 䘏

䘏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘏 Tìm thêm nội dung cho: 䘏