Từ: 煤定量系统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤定量系统:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤定量系统 trong tiếng Trung hiện đại:

méi dìngliàng xìtǒng hệ thống định lượng than

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê
煤定量系统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤定量系统 Tìm thêm nội dung cho: 煤定量系统