Từ: 操神 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 操神:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 操 • 神

Nghĩa của 操神 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāoshén] 动
hao tổn tinh thần; lao tâm khổ trí。劳神。
操神受累。
lao tâm sinh mệt
他为这事可操了不少神了。
anh ấy lao tâm khổ trí vì chuyện này không ít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao操:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo操:tháo vát
thạo操:thành thạo
xáo操:xáo trộn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn神:thở dài thườn thượt
thần神:thần tiên; tinh thần
操神 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 操神 Tìm thêm nội dung cho: 操神