Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熟烫 trong tiếng Trung hiện đại:
[shú·tang] chín nẫu。瓜果蔬菜等因揉搓或受热而失去新鲜的颜色或滋味。
熟烫味儿。
mùi vị chín nẫu.
这些瓜都摔打熟烫了。
những quả dưa này đều bị giập nát cả rồi.
熟烫味儿。
mùi vị chín nẫu.
这些瓜都摔打熟烫了。
những quả dưa này đều bị giập nát cả rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烫
| đãng | 烫: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 熟烫 Tìm thêm nội dung cho: 熟烫
