Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熟识 trong tiếng Trung hiện đại:
[shú·shi] hiểu biết; hiểu; quen thuộc。对某人认识得比较久或对某种事物了解得比较透彻。
这批学员熟识水性。
số học viên này biết bơi.
我们在一起共过事,彼此都很熟识。
chúng tôi đã từng cộng tác với nhau, đôi bên rất hiểu nhau.
这批学员熟识水性。
số học viên này biết bơi.
我们在一起共过事,彼此都很熟识。
chúng tôi đã từng cộng tác với nhau, đôi bên rất hiểu nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 识
| thức | 识: | học thức, nhận thức |

Tìm hình ảnh cho: 熟识 Tìm thêm nội dung cho: 熟识
