Từ: 物理性质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 物理性质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 物理性质 trong tiếng Trung hiện đại:

[wùlǐxìngzhì] tính chất vật lý; lý tính。物质不需要发生化学变化就能表现出来的性质。如状态、颜色、气味、比重、味道、沸点、溶解性等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
物理性质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 物理性质 Tìm thêm nội dung cho: 物理性质