Từ: 靡丽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 靡丽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 靡丽 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǐlì] xa hoa; hoa lệ。华丽;奢华。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靡

mi:mi phí (phí phạm)
mị:mộng mị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丽

lệ:tráng lệ; diễm lệ
靡丽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 靡丽 Tìm thêm nội dung cho: 靡丽