Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 饞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 饞, chiết tự chữ SÀM, THIỂM, THÈM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饞:
饞
Biến thể giản thể: 馋;
Pinyin: chan2;
Việt bính: caam4;
饞 sàm
◎Như: chủy sàm 嘴饞 thèm ăn.
(Động) Tham lam.
thèm, như "thòm thèm" (vhn)
thiểm, như "thiểm (chỉ dạng người nham hiểm)" (btcn)
sàm, như "sàm chuỷ (tham ăn)" (gdhn)
Pinyin: chan2;
Việt bính: caam4;
饞 sàm
Nghĩa Trung Việt của từ 饞
(Động) Tham ăn, thèm ăn.◎Như: chủy sàm 嘴饞 thèm ăn.
(Động) Tham lam.
thèm, như "thòm thèm" (vhn)
thiểm, như "thiểm (chỉ dạng người nham hiểm)" (btcn)
sàm, như "sàm chuỷ (tham ăn)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饞
| sàm | 饞: | sàm chuỷ (tham ăn) |
| thiểm | 饞: | thiểm (chỉ dạng người nham hiểm) |
| thèm | 饞: | thòm thèm |

Tìm hình ảnh cho: 饞 Tìm thêm nội dung cho: 饞
