Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 牴触 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牴触:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牴触 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐchù] mâu thuẫn; chống đối。同"抵触"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牴

để:dương để (sừng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 触

xúc:xúc động
牴触 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牴触 Tìm thêm nội dung cho: 牴触