Cao su chống va đập cửa

Chữ 腬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腬, chiết tự chữ NƯỚU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 腬

Chiết tự chữ nướu bao gồm chữ 肉 柔 hoặc 月 柔 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 腬 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 柔
  • nhục, nậu
  • nhu
  • 2. 腬 cấu thành từ 2 chữ: 月, 柔
  • ngoạt, nguyệt
  • nhu
  • []

    U+816C, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rou4, rou2;
    Việt bính: lau6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 腬


    nướu, như "nướu răng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 腬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

    Chữ gần giống 腬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腬 Tự hình chữ 腬 Tự hình chữ 腬 Tự hình chữ 腬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 腬

    nướu:nướu răng
    腬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腬 Tìm thêm nội dung cho: 腬