Cao su chống va đập cửa
Chữ 腬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腬, chiết tự chữ NƯỚU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腬:
腬
Pinyin: rou4, rou2;
Việt bính: lau6;
腬
Nghĩa Trung Việt của từ 腬
nướu, như "nướu răng" (gdhn)
Chữ gần giống với 腬:
䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腬
| nướu | 腬: | nướu răng |

Tìm hình ảnh cho: 腬 Tìm thêm nội dung cho: 腬
