Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 肏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肏, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 肏:
肏
Pinyin: cao4;
Việt bính: caau3;
肏
Nghĩa Trung Việt của từ 肏
Nghĩa của 肏 trong tiếng Trung hiện đại:
[cào]Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 8
Hán Việt:
đ.m.; tiếng đan mạch (tiếng hạ lưu dùng để chửi bới, chỉ động tác giao hợp của nam giới)。骂人用的下流话,指男子的性交动作。
Số nét: 8
Hán Việt:
đ.m.; tiếng đan mạch (tiếng hạ lưu dùng để chửi bới, chỉ động tác giao hợp của nam giới)。骂人用的下流话,指男子的性交动作。
Chữ gần giống với 肏:
肏,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 肏 Tìm thêm nội dung cho: 肏
