Từ: 珐琅质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 珐琅质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 珐琅质 trong tiếng Trung hiện đại:

[fàlángzhì] men răng。见〖釉质〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珐

pháp:pháp lang (men bóng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 琅

lang:lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
珐琅质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 珐琅质 Tìm thêm nội dung cho: 珐琅质