Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珐琅质 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàlángzhì] men răng。见〖釉质〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珐
| pháp | 珐: | pháp lang (men bóng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琅
| lang | 琅: | lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 珐琅质 Tìm thêm nội dung cho: 珐琅质
