Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦝉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝉, chiết tự chữ ĐẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝉:

𦝉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦝉

𦝉

Chiết tự chữ 𦝉

[]

U+026749, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦝉

Nghĩa Trung Việt của từ 𦝉


đẻ, như "đẻ đái, sinh đẻ" (vhn)

Chữ gần giống với 𦝉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 𦝉

Tự hình:

Tự hình chữ 𦝉 Tự hình chữ 𦝉 Tự hình chữ 𦝉 Tự hình chữ 𦝉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝉

đẻ𦝉:đẻ đái, sinh đẻ
𦝉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦝉 Tìm thêm nội dung cho: 𦝉