Cao su chống va đập cửa
Chữ 𦝉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝉, chiết tự chữ ĐẺ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝉:
𦝉
Chiết tự chữ 𦝉
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦝉
Nghĩa Trung Việt của từ 𦝉
đẻ, như "đẻ đái, sinh đẻ" (vhn)
Chữ gần giống với 𦝉:
㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,Chữ gần giống 𦝉
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝉
| đẻ | 𦝉: | đẻ đái, sinh đẻ |

Tìm hình ảnh cho: 𦝉 Tìm thêm nội dung cho: 𦝉
