Từ: 生丝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生丝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生丝 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngsī] tơ sống。用茧缫制成的丝,是丝纺工业的原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)
生丝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生丝 Tìm thêm nội dung cho: 生丝