Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情愫 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngsù] 1. tình cảm; cảm tình。感情。
朝夕相处,增加了他们之间的情愫。
sớm tối sống chung với nhau làm tăng thêm tình cảm giữa họ.
2. thực lòng; chân tình。本心;真情实意。
朝夕相处,增加了他们之间的情愫。
sớm tối sống chung với nhau làm tăng thêm tình cảm giữa họ.
2. thực lòng; chân tình。本心;真情实意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愫
| tố | 愫: | tình tố (thành thực) |

Tìm hình ảnh cho: 情愫 Tìm thêm nội dung cho: 情愫
