Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗胆 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒudǎn] đánh bạo; mạnh dạn; bạo gan (lời nói khiêm tốn)。形容大胆(多用做谦辞)。
我斗胆说一句,这件事情您做错了。
tôi đánh bạo nói một câu, việc này ông làm sai rồi.
我斗胆说一句,这件事情您做错了。
tôi đánh bạo nói một câu, việc này ông làm sai rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |

Tìm hình ảnh cho: 斗胆 Tìm thêm nội dung cho: 斗胆
