Từ: 预感 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 预感:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 预 • 感

Nghĩa của 预感 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùgǎn] 1. dự cảm; cảm thấy trước; linh cảm; linh tính。事先感觉。
天气异常闷热,大家都预感到将要下一场大雨。
thời tiết oi bức khác thường, mọi người đều cảm thấy sắp có một trận mưa to.
2. sự dự cảm; sự cảm nhận。事先的感觉。
不祥的预感
dự cảm không tốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 预

dự预:can dự, tham dự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 感

cám感:cám cảnh; cám dỗ
cảm感:cảm động, cảm ơn
cớm感: 
khớm感: 
预感 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 预感 Tìm thêm nội dung cho: 预感