Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预感 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùgǎn] 1. dự cảm; cảm thấy trước; linh cảm; linh tính。事先感觉。
天气异常闷热,大家都预感到将要下一场大雨。
thời tiết oi bức khác thường, mọi người đều cảm thấy sắp có một trận mưa to.
2. sự dự cảm; sự cảm nhận。事先的感觉。
不祥的预感
dự cảm không tốt
天气异常闷热,大家都预感到将要下一场大雨。
thời tiết oi bức khác thường, mọi người đều cảm thấy sắp có một trận mưa to.
2. sự dự cảm; sự cảm nhận。事先的感觉。
不祥的预感
dự cảm không tốt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 预感 Tìm thêm nội dung cho: 预感
