Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生漆 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngqī] sơn sống。漆树树干的皮割开后流出的树脂,乳白色,跟空气接触后逐渐变成黑色。可以做涂料,或做油漆的原料。也叫大漆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 生漆 Tìm thêm nội dung cho: 生漆
