Từ: 生漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngqī] sơn sống。漆树树干的皮割开后流出的树脂,乳白色,跟空气接触后逐渐变成黑色。可以做涂料,或做油漆的原料。也叫大漆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
生漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生漆 Tìm thêm nội dung cho: 生漆