Chữ 黤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黤, chiết tự chữ YỂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黤:

黤 yểm

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黤

黤

Chiết tự chữ 黤

Chiết tự chữ yểm bao gồm chữ 黑 奄 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

黤 cấu thành từ 2 chữ: 黑, 奄
  • 黑 hắc
  • 奄 em, im, yêm, yểm, ăm
  • yểm [yểm]

    U+9EE4, tổng 20 nét, bộ Hắc 黑
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan3;
    Việt bính: jim2;

    黤 yểm

    Nghĩa Trung Việt của từ 黤

    (Danh) Màu xanh đen.

    Chữ gần giống với 黤:

    䵪, 䵫, 䵬, 黤, 黥, 黦, 黧, 黨, 黩, 黪,

    Chữ gần giống 黤

    淹, 掩, 黦, 黥, 黣, 黢, 黡, 黠, 黟, 黝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 黤 Tự hình chữ 黤 Tự hình chữ 黤 Tự hình chữ 黤

    黤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 黤 Tìm thêm nội dung cho: 黤