Chữ 䲡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䲡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䲡

[]

U+4CA1, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 鰌;
Pinyin: qiu1;
Việt bính: cau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䲡


Chữ gần giống với 䲡:

, , , , , , , , , , , , , , , , 鯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

Dị thể chữ 䲡

,

Chữ gần giống 䲡

Tự hình:

Tự hình chữ 䲡 Tự hình chữ 䲡 Tự hình chữ 䲡 Tự hình chữ 䲡

䲡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲡 Tìm thêm nội dung cho: 䲡