Chữ 蟖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蟖:

蟖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蟖

蟖

Chiết tự chữ 蟖

蟖 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 斯
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 斯 tư
  • []

    U+87D6, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;

    蟖

    Nghĩa Trung Việt của từ 蟖


    Chữ gần giống với 蟖:

    䗯, 䗰, 䗱, 䗲, 蟖, 蟚, 蟛, 蟜, 蟟, 蟠, 蟢, 蟣, 蟧, 蟨, 蟪, 蟫, 蟬, 蟭, 蟮, 蟯, 蟲, 蟳, 𧑅, 𧑆, 𧑐, 𧑒, 𧒅, 𧒇, 𧒉, 𧒊, 𧒋, 𧒌, 𧒍,

    Chữ gần giống 蟖

    蟴, 蝋, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蟖 Tự hình chữ 蟖 Tự hình chữ 蟖 Tự hình chữ 蟖

    蟖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蟖 Tìm thêm nội dung cho: 蟖