Từ: 令郎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 令郎:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 令 • 郎

lệnh lang
Tiếng tôn xưng con trai người khác. ☆Tương tự:
công tử
公子.

Nghĩa của 令郎 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìngláng] lệnh lang; anh nhà。敬辞,称对方的儿子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 令

lanh令:lanh lảnh
liệng令:liệng đi (ném đi)
loanh令:loanh quanh
lành令:tốt lành
lênh令:lênh đênh
lình令:thình lình
lệnh令:ra lệnh
lịnh令:lịnh (âm khác của lệnh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郎

lang郎:quan lang; lang quân
loang郎:loang ra
loen郎:loen loẻn
loẻn郎:loen loẻn
lảng郎:lảng tránh
lẳng郎: 
sang郎:sang ngang
令郎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 令郎 Tìm thêm nội dung cho: 令郎