Cao su chống va đập cửa

Chữ 鷮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鷮, chiết tự chữ KEO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鷮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鷮

Chiết tự chữ keo bao gồm chữ 喬 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鷮 cấu thành từ 2 chữ: 喬, 鳥
  • kiêu, kiều
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DEE, tổng 23 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao1;
    Việt bính: giu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鷮


    keo, như "chim keo (chim vẹt)" (vhn)

    Chữ gần giống với 鷮:

    , 䳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪅴, 𪆒, 𪆣, 𪆤, 𪆥, 𪆦, 𪆧,

    Dị thể chữ 鷮

    𱉬,

    Chữ gần giống 鷮

    , , , 鶿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鷮 Tự hình chữ 鷮 Tự hình chữ 鷮 Tự hình chữ 鷮

    鷮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鷮 Tìm thêm nội dung cho: 鷮