Từ: 生物碱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生物碱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生物碱 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngwùjiǎn] kiềm sinh vật。有机碱类,一般含有碳、氢、氧、氮四种元素,广泛存在于生物体中,大多数是不挥发的结晶体,味苦、有剧毒。生物碱多数可作药用,如吗啡、烟碱、古柯碱等。也叫赝碱(yànjiǎn)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm:chất kiềm
生物碱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生物碱 Tìm thêm nội dung cho: 生物碱