Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绞索 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎosuǒ] dây treo cổ; dây thắt cổ。绞形用的绳子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绞
| giảo | 绞: | giảo hình (thắt cổ), giảo sát (bóp cổ cho chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 绞索 Tìm thêm nội dung cho: 绞索
