Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴滴涕 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīdītì] thuốc DDT; thuốc trừ sâu。杀虫剂,成分是二氯二苯三氯乙烷,白色晶体。杀虫效力大,效用特久。通常用的有粉剂、乳剂和油溶剂。(英DDT,是dichloro-diphenyl-trichloro-ethane"二氯二苯三氯乙烷"的缩写)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涕
| thía | 涕: | thấm thía |
| thế | 涕: | thế (nước mắt, nước mũi) |

Tìm hình ảnh cho: 滴滴涕 Tìm thêm nội dung cho: 滴滴涕
