Từ: 甩脸子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甩脸子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甩脸子 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎiliǎn·zi] nhăn mặt; cau mặt。把不高兴的心情故意表现出来给别人看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩

soải:soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi)
suý:suy thoái, suy vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
甩脸子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甩脸子 Tìm thêm nội dung cho: 甩脸子