Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甩脸子 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎiliǎn·zi] nhăn mặt; cau mặt。把不高兴的心情故意表现出来给别人看。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩
| soải | 甩: | soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi) |
| suý | 甩: | suy thoái, suy vi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 甩脸子 Tìm thêm nội dung cho: 甩脸子
