Chữ 鳦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鳦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鳦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鳦

鳦 cấu thành từ 2 chữ: 鳥, 乙
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • []

    U+9CE6, tổng 12 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi3;
    Việt bính: jyut3 jyut6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鳦


    Chữ gần giống với 鳦:

    ,

    Dị thể chữ 鳦

    𱉇,

    Chữ gần giống 鳦

    , , , , , , , , , 鵿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鳦 Tự hình chữ 鳦 Tự hình chữ 鳦 Tự hình chữ 鳦

    鳦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鳦 Tìm thêm nội dung cho: 鳦