Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 违心 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéixīn] trái lương tâm; trái với lòng; dối lòng。不出于内心;跟本意相反。
违心之言
lời nói trái lương tâm
违心之论
lời bàn trái lương tâm
违心之言
lời nói trái lương tâm
违心之论
lời bàn trái lương tâm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 违
| vi | 违: | vi phạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 违心 Tìm thêm nội dung cho: 违心
