Từ: 搬用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬用:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 搬 • 用

Nghĩa của 搬用 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānyòng] rập khuôn; bắt chước máy móc。搬过来就用;机械套用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban搬:ban vận (lấy đi)
bàn搬:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng搬: 
bưng搬:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
搬用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬用 Tìm thêm nội dung cho: 搬用