Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画面 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàmiàn] hình tượng。画幅、银幕、屏幕等上面呈现的形象。
画面清晰
nổi bật hình tượng
画面清晰
nổi bật hình tượng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 画面 Tìm thêm nội dung cho: 画面
