Từ: 當局 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 當局:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 當 • 局

đương cục
Người trong cuộc.
◎Như:
đương cục giả mê
當局者迷 người trong cuộc thường không sáng suốt.Cơ cấu phụ trách, cơ quan có trách nhiệm, nhà cầm quyền.
◎Như:
hữu quan đương cục
有關當局.

Nghĩa của 当局 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngjú] đương cục; lãnh đạo; cầm đầu。指政府、党派、学校中的领导者。
政府当局
lãnh đạo chính phủ.
学校当局
ban lãnh đạo trường học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 當

đang當:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đáng當:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương當:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời
đấng當:đấng anh hùng, đấng cứu tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc局:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc局:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục局:cục đất; cục cằn, kì cục
gục局:gục đầu, ngã gục
ngúc局:ngúc ngắc
當局 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 當局 Tìm thêm nội dung cho: 當局