Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đăng báo
Đem tin tức, ý kiến, thơ văn... phát biểu trên báo chí.
Nghĩa của 登报 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngbào] đăng báo; lên báo。在报纸上刊载。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 報
| báo | 報: | báo ân |

Tìm hình ảnh cho: 登報 Tìm thêm nội dung cho: 登報
