Từ: 白种人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白种人:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 种 • 人

Nghĩa của 白种人 trong tiếng Trung hiện đại:

[báizhǒngrén] người da trắng; người Cáp-ca; mặt tái。人类中白色人种的成员,根据依照体质特征(如皮肤颜色、头发形状和骨骼特征)而不考虑语文或文化进行的分类法,与尼格罗人种、蒙古人种和其他人种并列在一起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng种:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân人:nhân đạo, nhân tính
nhơn人:nhơn loại (nhân loại)
白种人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白种人 Tìm thêm nội dung cho: 白种人