Chữ 垵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垵, chiết tự chữ ANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垵

Chiết tự chữ ang bao gồm chữ 土 安 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

垵 cấu thành từ 2 chữ: 土, 安
  • thổ, đỗ, độ
  • an, yên
  • []

    U+57B5, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: an3;
    Việt bính: am1 am2 jim2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 垵


    ang, như "cái ang (dụng cụ để đong gạo)" (vhn)

    Chữ gần giống với 垵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

    Dị thể chữ 垵

    ,

    Chữ gần giống 垵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垵 Tự hình chữ 垵 Tự hình chữ 垵 Tự hình chữ 垵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 垵

    ang:cái ang (dụng cụ để đong gạo)
    垵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垵 Tìm thêm nội dung cho: 垵