Từ: 保驾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保驾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保驾 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎojià] hộ giá; bảo vệ vua (nay thường dùng để nói đùa)。旧指保卫皇帝,现在多用于开玩笑的场合。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾

giá:giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền)
保驾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保驾 Tìm thêm nội dung cho: 保驾