Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保驾 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎojià] hộ giá; bảo vệ vua (nay thường dùng để nói đùa)。旧指保卫皇帝,现在多用于开玩笑的场合。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾
| giá | 驾: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 保驾 Tìm thêm nội dung cho: 保驾
