Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红缨枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngyīngqiāng] súng có dây tua đỏ。一种旧式兵器,在长柄的一端装有尖锐的金属枪头,枪头和柄相连的部分装饰着红缨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缨
| anh | 缨: | hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 红缨枪 Tìm thêm nội dung cho: 红缨枪
