Từ: 背弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 背 • 弃

Nghĩa của 背弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèiqì] 动
ruồng bỏ; vứt bỏ; phản bội; làm trái. 违背和抛弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối背:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi背:bồi hồi
bổi背:đốt bổi
bội背:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí弃:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
背弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背弃 Tìm thêm nội dung cho: 背弃