Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盔甲 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuījiǎ] giáp trụ; nón giáp sắt; khôi giáp。古代打仗穿的服装,盔保护头,甲保护身体。用金属或皮革制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盔
| khôi | 盔: | mạo khôi (mũ úp sát sọ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |

Tìm hình ảnh cho: 盔甲 Tìm thêm nội dung cho: 盔甲
